베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chính trực" (1)
chính trực

영어
형용사honest, straight
Anh ấy là người chính trực.
He is an honest person.
관련 단어 "chính trực" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chính trực" (1)
Anh ấy là người chính trực.
He is an honest person.
